사회
sa-hwe
Cộng đồng người, xã hội nói chung, Đời sống xã hội, môi trường công cộng (ngoài gia đình)
Siêu trí nhớ
Cô bé Sa Huê luôn tích cực đóng góp cho Xã hội.
Ví dụ thực tế
빈부 격차는 우리 사회가 해결해야 할 중요한 과제입니다.
그는 사회생활을 시작하면서 많은 것을 배웠다.
졸업 후 사회에 첫발을 내딛는 것이 기대돼요.
Từ ghép liên quan
사회학 - xã hội học사회복지 - phúc lợi xã hội사회주의 - chủ nghĩa xã hội사회성 - tính xã hội사회인 - người trưởng thành (trong xã hội), người đi làm사회생활 - đời sống xã hội사회문제 - vấn đề xã hội사회단체 - tổ chức xã hội사회봉사 - phục vụ cộng đồng, công tác xã hội사회적 - mang tính xã hội (tính từ)사회적으로 - một cách xã hội (trạng từ)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 사회 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 사회 (phát âm là sa-hwe) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cộng đồng người, xã hội nói chung, Đời sống xã hội, môi trường công cộng (ngoài gia đình)". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 사회 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 빈부 격차는 우리 사회가 해결해야 할 중요한 과제입니다. - Nghĩa: undefined