Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

선생

seon-saeng

Giáo viên, thầy cô giáo, người hướng dẫn, Kính ngữ dùng để gọi người lớn tuổi hoặc người có chuyên môn

Siêu trí nhớ

Vị **giáo viên** **Sơn** rất **sanh** điệu, luôn **hướng dẫn** học trò bằng phương pháp hiện đại.

Ví dụ thực tế

우리 아이는 피아노 선생에게 매주 레슨을 받아요.

박 선생, 잠시 이야기 좀 할 수 있을까요?

선생님, 안녕하세요?

Từ ghép liên quan

선생님 - giáo viên, thầy cô (kính ngữ)선생질 - hành động ra vẻ thầy giáo (thường mang nghĩa tiêu cực)선생 노릇 - vai trò của một người thầy김선생초등학교 선생

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 선생 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 선생 (phát âm là seon-saeng) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Giáo viên, thầy cô giáo, người hướng dẫn, Kính ngữ dùng để gọi người lớn tuổi hoặc người có chuyên môn". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 선생 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 우리 아이는 피아노 선생에게 매주 레슨을 받아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 선생 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App