Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

순서

sun-seo

Thứ tự, trình tự, lượt

Siêu trí nhớ

Cái **sân sơ** sài này cần được sắp xếp lại **thứ tự** cho gọn gàng.

Ví dụ thực tế

발표 순서를 정해 주세요.

순서를 지키세요.

순서대로 하세요.

Từ ghép liên quan

순서도 - biểu đồ trình tự, lưu đồ순서쌍 - cặp có thứ tự순서표 - bảng thứ tự, lịch trình순서대로 (sun-seo-dae-ro) - theo thứ tự순서표 (sun-seo-pyo) - bảng thứ tự순서번호 (sun-seo-beon-ho) - số thứ tự

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 순서 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 순서 (phát âm là sun-seo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thứ tự, trình tự, lượt". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 순서 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 발표 순서를 정해 주세요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 순서 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App