Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

쉬다

swi-da

Nghỉ ngơi, thư giãn, Dừng lại, ngưng lại, Nghỉ làm, nghỉ học, (Thức ăn) Bị hỏng, ôi thiu, lên men, (Giọng nói) Bị khàn, mất tiếng

Siêu trí nhớ

Để không bị 'suy đa' (swida) vì kiệt sức, tôi cần nghỉ ngơi, dừng lại mọi việc ngay lập tức, không thì đồ ăn trong tủ lạnh cũng sẽ hỏng mất.

Ví dụ thực tế

주말에는 집에서 푹 쉬는 것을 좋아해요.

비가 너무 많이 와서 경기를 쉬었어요.

몸이 안 좋아서 하루 쉬고 병원에 갔어요.

Từ ghép liên quan

쉬게 하다 - làm cho nghỉ ngơi쉬는 시간 - giờ nghỉ giải lao쉬는 날 - ngày nghỉ쉼 - sự nghỉ ngơi휴식 - nghỉ ngơi쉬는 시간 (swi-neun si-gan) - giờ nghỉ giải lao쉬는 날 (swi-neun nal) - ngày nghỉ쉬어가다 (swi-eo-ga-da) - nghỉ chân/nghỉ ngơi rồi đi tiếp

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 쉬다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 쉬다 (phát âm là swi-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Nghỉ ngơi, thư giãn, Dừng lại, ngưng lại, Nghỉ làm, nghỉ học, (Thức ăn) Bị hỏng, ôi thiu, lên men, (Giọng nói) Bị khàn, mất tiếng". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 쉬다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 주말에는 집에서 푹 쉬는 것을 좋아해요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 쉬다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App