Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

쉽다

swib-da

Dễ dàng, không khó khăn, Dễ bị, dễ xảy ra, dễ mắc phải

Siêu trí nhớ

Suýt ta đã quên mất, nhưng việc này dễ dàng lắm!

Ví dụ thực tế

이 책은 초보자도 읽기 쉬워요.

겨울에는 감기에 걸리기 쉬우니 조심하세요.

이 문제는 생각보다 쉬웠어요.

Từ ghép liên quan

쉽사리 - một cách dễ dàng쉬운 일 - việc dễ dàng쉬움 - sự dễ dàng (danh từ)손쉽다

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 쉽다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 쉽다 (phát âm là swib-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Dễ dàng, không khó khăn, Dễ bị, dễ xảy ra, dễ mắc phải". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 쉽다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 책은 초보자도 읽기 쉬워요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 쉽다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App