Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

슬프다

seul-peu-da

Buồn bã, đau khổ, sầu muộn

Siêu trí nhớ

Sư phụ đã quá buồn bã khi thấy cảnh đời đau khổ.

Ví dụ thực tế

사랑하는 사람과 헤어져서 마음이 너무 슬펐어요.

저는 오늘 정말 슬퍼요.

무슨 일 있어요? 왜 그렇게 슬퍼 보여요?

Từ ghép liên quan

슬프게 하다 - làm cho buồn, khiến buồn슬픔 - nỗi buồn, sự buồn bã슬픈 노래 - bài hát buồn슬픈 이야기 - câu chuyện buồn슬픈 표정 - biểu cảm buồn슬피 - một cách buồn bã (trạng từ)슬퍼하다 - buồn bã, đau lòng (động từ)슬픔 (seul-peum) - nỗi buồn슬픈 노래 (seul-peun no-rae) - bài hát buồn슬퍼하다 (seul-peo-ha-da) - buồn bã, đau lòng (tỏ ra buồn)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 슬프다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 슬프다 (phát âm là seul-peu-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Buồn bã, đau khổ, sầu muộn". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 슬프다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 사랑하는 사람과 헤어져서 마음이 너무 슬펐어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 슬프다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App