Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

시민

si-min

Người dân sống trong một thành phố hoặc khu vực đô thị cụ thể, Người dân của một quốc gia, có tư cách pháp lý và các quyền, nghĩa vụ tương ứng

Siêu trí nhớ

Sĩ Minh là một công dân thành phố luôn siêng năng đóng góp.

Ví dụ thực tế

이 공원은 시민들의 휴식 공간으로 사랑받고 있습니다.

정부는 시민들의 안전을 최우선으로 생각해야 합니다.

서울 시민들은 친절해요.

Từ ghép liên quan

시민권 - quyền công dân시민단체 - tổ chức dân sự/công dân시민운동 - phong trào công dân시민의식 - ý thức công dân시민사회 (simin-sahoe) - xã hội dân sự시민단체 (simin-danche) - tổ chức công dân시민권 (simin-gwon) - quyền công dân

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 시민 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 시민 (phát âm là si-min) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Người dân sống trong một thành phố hoặc khu vực đô thị cụ thể, Người dân của một quốc gia, có tư cách pháp lý và các quyền, nghĩa vụ tương ứng". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 시민 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 공원은 시민들의 휴식 공간으로 사랑받고 있습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 시민 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App