시작
si-jak
Hành động bắt đầu, khởi sự một việc gì đó, Điểm khởi đầu, giai đoạn đầu tiên của một quá trình, thời gian hoặc không gian
Siêu trí nhớ
Sĩ Giác ngộ ra chân lý, đó chính là sự bắt đầu của mọi khám phá.
Ví dụ thực tế
마라톤 시작을 알리는 총성이 울렸다.
이 책은 한국어 학습의 좋은 시작이 될 것입니다.
새로운 시작.
Từ ghép liên quan
시작되다 - được bắt đầu시작점 - điểm bắt đầu시작일 - ngày bắt đầu시작가 - giá khởi điểm시작하다 - bắt đầu, khởi sự (động từ)시작하다 (si-jak-ha-da) - bắt đầu, khởi đầu (verb)시작점 (si-jak-jeom) - điểm bắt đầu, điểm khởi đầu시작일 (si-jak-il) - ngày bắt đầu, ngày khởi công
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 시작 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 시작 (phát âm là si-jak) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hành động bắt đầu, khởi sự một việc gì đó, Điểm khởi đầu, giai đoạn đầu tiên của một quá trình, thời gian hoặc không gian". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 시작 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 마라톤 시작을 알리는 총성이 울렸다. - Nghĩa: undefined