Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ | Verb / Động từ

싸다

ssa-da

Rẻ, không đắt, Gói, bọc, bao bọc, Bài tiết (phân, nước tiểu), Chuẩn bị, gói ghém (đồ ăn, hành lý)

Siêu trí nhớ

Đồ **rẻ** quá, tôi mua nhiều đến nỗi phải **gói** ghém cẩn thận, rồi vội vàng chạy đi **xả đã** (싸다) vì mắc tè.

Ví dụ thực tế

이 식당은 양도 많고 맛도 좋은데 가격까지 싸서 자주 와요.

선물을 예쁜 종이로 싸서 친구에게 주었다.

아기가 기저귀에 오줌을 싸서 갈아줘야 해요.

Từ ghép liên quan

싸이다 - bị gói, được gói값싸다 - rẻ tiền (tính từ)김밥을 싸다 - làm kimbap도시락을 싸다 - chuẩn bị hộp cơm trưa짐을 싸다 - gói hành lý똥을 싸다 - đi đại tiện오줌을 싸다 - đi tiểu tiện쌈 - món gói, lá gói쌈밥 - cơm gói rau싸구려 - Đồ rẻ tiền, đồ vớ vẩn

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 싸다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 싸다 (phát âm là ssa-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Rẻ, không đắt, Gói, bọc, bao bọc, Bài tiết (phân, nước tiểu), Chuẩn bị, gói ghém (đồ ăn, hành lý)". Đây là một Adjective / Tính từ | Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 싸다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 식당은 양도 많고 맛도 좋은데 가격까지 싸서 자주 와요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 싸다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App