Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

아버지

a-beo-ji

Cha ruột, bố ruột; cha nuôi, bố nuôi, Ông cụ, cụ ông (cách gọi người đàn ông lớn tuổi), Người sáng lập, người khai sinh, cha đẻ

Siêu trí nhớ

A Bố Chiều con lắm! (Cha/Bố rất chiều con!)

Ví dụ thực tế

그는 아버지의 발자취를 따라 의사가 되었다.

아버지, 이 길로 가면 시장이 나옵니까?

스티브 잡스는 현대 스마트폰의 아버지로 불린다.

Từ ghép liên quan

아버지날 - Ngày của Cha아버지뻘 - bằng tuổi cha (người có tuổi tác tương đương với cha mình)아버지상 - hình ảnh người cha (kiểu mẫu người cha)시아버지친아버지

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 아버지 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 아버지 (phát âm là a-beo-ji) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cha ruột, bố ruột; cha nuôi, bố nuôi, Ông cụ, cụ ông (cách gọi người đàn ông lớn tuổi), Người sáng lập, người khai sinh, cha đẻ". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 아버지 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그는 아버지의 발자취를 따라 의사가 되었다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 아버지 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App