안전
an-jeon
Trạng thái không có nguy hiểm, rủi ro hoặc được bảo vệ khỏi chúng
Siêu trí nhớ
Để đảm bảo **sự an toàn**, An phải giữ **an chơn** khi leo núi.
Ví dụ thực tế
정부는 국민의 안전을 보장하기 위해 노력하고 있습니다.
안전 제일.
안전을 위해 조심하세요.
Từ ghép liên quan
안전하게 하다 - làm cho an toàn, bảo đảm an toàn안전해지다 - trở nên an toàn안전벨트 - dây an toàn안전모 - mũ bảo hiểm안전수칙 - quy tắc an toàn안전거리 - khoảng cách an toàn안전운전 - lái xe an toàn안전장치 - thiết bị an toàn안전사고 - tai nạn an toàn (tai nạn có thể phòng tránh)안전관리 - quản lý an toàn안전하다 - an toàn (tính từ)안전하게 - một cách an toàn (trạng từ)안전성 - tính an toàn (danh từ)안전화 - giày bảo hộ (danh từ)안전벨트 (an-jeon-bel-teu) - dây an toàn안전모 (an-jeon-mo) - mũ bảo hiểm an toàn안전수칙 (an-jeon-su-chik) - quy tắc an toàn
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 안전 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 안전 (phát âm là an-jeon) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Trạng thái không có nguy hiểm, rủi ro hoặc được bảo vệ khỏi chúng". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 안전 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 정부는 국민의 안전을 보장하기 위해 노력하고 있습니다. - Nghĩa: undefined