알다
al-da
Biết thông tin, sự thật, địa điểm, kỹ năng, Hiểu rõ ý nghĩa, tình huống, cảm xúc, Nhận thức, nhận ra, ý thức được, Trải nghiệm, nếm trải (một cảm giác, khó khăn)
Siêu trí nhớ
Anh Lạc đã biết và hiểu rõ mọi chuyện rồi.
Ví dụ thực tế
저는 이 도시의 지리를 잘 알아요.
저는 그가 왜 화났는지 이제야 알겠어요.
그는 자신의 실수를 뒤늦게 알았다.
Từ ghép liên quan
알리다 - làm cho biết, thông báo알려지다 - được biết đến, trở nên nổi tiếng알아보다 - tìm hiểu, nhận ra, nhận diện알아듣다 - hiểu được (lời nói)알아주다 - công nhận, thấu hiểu, đánh giá cao알아채다 - nhận thấy, phát hiện ra앎 - sự hiểu biết, kiến thức알림 - thông báo, sự thông báo알려진 - đã biết, nổi tiếng (dạng tính từ của 알려지다)알려주다 - thông báo, cho biết
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 알다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 알다 (phát âm là al-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Biết thông tin, sự thật, địa điểm, kỹ năng, Hiểu rõ ý nghĩa, tình huống, cảm xúc, Nhận thức, nhận ra, ý thức được, Trải nghiệm, nếm trải (một cảm giác, khó khăn)". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 알다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저는 이 도시의 지리를 잘 알아요. - Nghĩa: undefined