Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

어리다

eo-ri-da

Trẻ tuổi, nhỏ tuổi, Non nớt, chưa trưởng thành, thiếu kinh nghiệm, Non, mềm, nhỏ bé

Siêu trí nhớ

Em bé **trẻ** con cứ 'Ơi, đi ra!' đòi chơi, thật **non nớt**.

Ví dụ thực tế

그는 어린 나이에도 불구하고 뛰어난 재능을 보였다.

그의 판단은 아직 어리고 미숙했다.

새싹이 어리게 돋아나고 있다.

Từ ghép liên quan

어린이 - trẻ em어린애 - trẻ con어린 시절 - thời thơ ấu어리광 - sự nũng nịu, tính trẻ con어린이 (eorini) - trẻ em어리석다 (eoriseokda) - ngớ ngẩn, ngu ngốc어린아이 (eorin-ai) - trẻ con, trẻ nhỏ

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 어리다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 어리다 (phát âm là eo-ri-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Trẻ tuổi, nhỏ tuổi, Non nớt, chưa trưởng thành, thiếu kinh nghiệm, Non, mềm, nhỏ bé". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 어리다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그는 어린 나이에도 불구하고 뛰어난 재능을 보였다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 어리다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App