Quay lại tra cứu từ điển
Adverb / Trạng từ

얼마

eol-ma

Bao nhiêu, mấy (số lượng, giá cả, mức độ), Một ít, một chút, một thời gian ngắn, Không nhiều, không bao nhiêu, không lâu (trong câu phủ định)

Siêu trí nhớ

Ơ là má, cái này bao nhiêu tiền vậy?

Ví dụ thực tế

이 가방은 얼마 주고 사셨어요?

얼마 전부터 한국어를 배우기 시작했어요.

주머니에 돈이 얼마 없어서 점심을 못 먹었어요.

Từ ghép liên quan

얼마나 - bao nhiêu, đến mức nào (dạng trạng từ, nhấn mạnh mức độ/số lượng)얼마간 - một thời gian, một ít (trong một khoảng thời gian/số lượng nào đó)얼마든지 - bao nhiêu cũng được, bất cứ lúc nào/số lượng nào얼마 동안얼마 전

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 얼마 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 얼마 (phát âm là eol-ma) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Bao nhiêu, mấy (số lượng, giá cả, mức độ), Một ít, một chút, một thời gian ngắn, Không nhiều, không bao nhiêu, không lâu (trong câu phủ định)". Đây là một Adverb / Trạng từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 얼마 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 가방은 얼마 주고 사셨어요? - Nghĩa: undefined

Luyện tập 얼마 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App