없이
eobs-i
Không có, thiếu (vật, người, điều kiện), Mà không, không cần (làm gì đó, có lý do gì đó)
Siêu trí nhớ
Không có ốp-sì, điện thoại thiếu bảo vệ.
Ví dụ thực tế
그녀는 아무 도움 없이 일을 마쳤어요.
그는 아무 이유 없이 화를 냈어요.
돈 없이 살 수 없어요.
Từ ghép liên quan
없다 - không tồn tại없애다 - làm cho không tồn tại, loại bỏ한없이 - vô hạn, không giới hạn끝없이 - vô tận, không ngừng정신없이 - mất trí, vội vàng, không tỉnh táo밤낮없이 - ngày đêm không ngừng없는 - không có (dạng định ngữ)없으면 - nếu không có없어서 - vì không có말없이 - im lặng, không nói lời nào이유 없이 - không có lý do힘없이 - yếu ớt, không có sức lực
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 없이 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 없이 (phát âm là eobs-i) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Không có, thiếu (vật, người, điều kiện), Mà không, không cần (làm gì đó, có lý do gì đó)". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 없이 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그녀는 아무 도움 없이 일을 마쳤어요. - Nghĩa: undefined