Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

여자

yeo-ja

Người phụ nữ, phụ nữ (trưởng thành), Phái nữ, con gái, bạn gái

Siêu trí nhớ

Mỗi người phụ nữ đều yêu gia đình mình.

Ví dụ thực tế

그녀는 강인한 여자로 알려져 있다.

그는 여자에게 인기가 많다.

저 사람은 여자입니다.

Từ ghép liên quan

여자친구 - bạn gái여자아이 - bé gái여자화장실 - nhà vệ sinh nữ여자대학 - trường đại học nữ여자배우 - nữ diễn viên여자선수 - nữ vận động viên

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 여자 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 여자 (phát âm là yeo-ja) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Người phụ nữ, phụ nữ (trưởng thành), Phái nữ, con gái, bạn gái". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 여자 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그녀는 강인한 여자로 알려져 있다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 여자 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App