예쁘다
ye-ppeu-da
Đẹp, xinh xắn, ưa nhìn (về ngoại hình), Đáng yêu, đáng mến, tốt đẹp (về hành động, lời nói, tấm lòng)
Siêu trí nhớ
Dì Búp Đa của tôi xinh đẹp, dễ thương, đáng yêu như một búp bê.
Ví dụ thực tế
창밖 풍경이 너무 예뻐서 한참을 바라봤어요.
동생이 엄마를 돕는 모습이 참 예뻤다.
꽃이 예뻐요.
Từ ghép liên quan
예쁘게 하다 - làm cho đẹp, trang trí đẹp예쁜이 - người đẹp, cục cưng예쁜 말 - lời nói đẹp, lời nói tử tế예쁨 - sự xinh đẹp, sự đáng yêu예쁘장하다 - khá đẹp, tươm tất예쁜이 (ye-ppeun-i) - người xinh đẹp (thường dùng để gọi yêu)예쁘게 (ye-ppeu-ge) - một cách xinh đẹp예뻐하다 (ye-ppeo-ha-da) - yêu quý, cưng chiều
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 예쁘다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 예쁘다 (phát âm là ye-ppeu-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đẹp, xinh xắn, ưa nhìn (về ngoại hình), Đáng yêu, đáng mến, tốt đẹp (về hành động, lời nói, tấm lòng)". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 예쁘다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 창밖 풍경이 너무 예뻐서 한참을 바라봤어요. - Nghĩa: undefined