Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

오다

o-da

Di chuyển đến vị trí của người nói hoặc một địa điểm cụ thể, Một sự kiện, hiện tượng, hoặc thời gian xảy ra/đến, Một vật được gửi, chuyển phát đến người nói hoặc người nhận, Quay trở lại từ một nơi nào đó, Được truyền lại, thừa hưởng, Trải qua một cảm giác, triệu chứng, hoặc trạng thái

Siêu trí nhớ

Khi **Ông Đa** *đã đến* rồi, nhanh ra đón nào!

Ví dụ thực tế

친구가 나를 보러 한국에 왔다.

드디어 기다리던 휴가가 왔다.

어제 주문한 책이 오늘 왔다.

Từ ghép liên quan

오게 하다 - làm cho đến, khiến cho đến (causative)돌아오다 - quay về찾아오다 - tìm đến, ghé thăm내려오다 - đi xuống, hạ xuống올라오다 - đi lên, trèo lên들어오다 - đi vào, vào나오다 - đi ra, ra오고 가다 - đi lại, qua lại왕래 (왕래하다) - sự đi lại, qua lại오가는 - đang đi lại, qua lại (dạng tính từ)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 오다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 오다 (phát âm là o-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Di chuyển đến vị trí của người nói hoặc một địa điểm cụ thể, Một sự kiện, hiện tượng, hoặc thời gian xảy ra/đến, Một vật được gửi, chuyển phát đến người nói hoặc người nhận, Quay trở lại từ một nơi nào đó, Được truyền lại, thừa hưởng, Trải qua một cảm giác, triệu chứng, hoặc trạng thái". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 오다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 친구가 나를 보러 한국에 왔다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 오다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App