Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

오래되다

o-rae-doe-da

Cũ kỹ, lâu đời (vật, nơi chốn, hệ thống), Đã lâu, kéo dài (thời gian, mối quan hệ, trạng thái)

Siêu trí nhớ

Ôi rêu tuế đã, phủ đầy mái nhà xưa.

Ví dụ thực tế

이 기술은 너무 오래되어 더 이상 사용되지 않습니다.

그는 오래된 습관을 고치기 위해 노력하고 있습니다.

이 건물은 아주 오래되었어요.

Từ ghép liên quan

오래된 물건 - đồ vật cũ오래된 지식 - kiến thức cũ오래된 이야기 - câu chuyện cũ오래 - lâu, trong thời gian dài (trạng từ)오래도록 - mãi mãi, trong một thời gian dài (trạng từ)오래간만 - lần đầu tiên sau một thời gian dài (danh từ)오래된 친구 (bạn cũ)오래된 집 (nhà cũ)오래된 습관 (thói quen cũ)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 오래되다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 오래되다 (phát âm là o-rae-doe-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cũ kỹ, lâu đời (vật, nơi chốn, hệ thống), Đã lâu, kéo dài (thời gian, mối quan hệ, trạng thái)". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 오래되다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 기술은 너무 오래되어 더 이상 사용되지 않습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 오래되다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App