Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

요리

yo-ri

Món ăn, món ăn đã chế biến, Hành động nấu ăn, việc chế biến món ăn

Siêu trí nhớ

Để nấu món **Giò ri** (요리) ngon, cần sự tỉ mỉ và tình yêu với món ăn.

Ví dụ thực tế

이 레스토랑은 특별한 요리로 유명해요.

그는 요리에 재능이 있어서 항상 맛있는 음식을 만들어요.

이 요리 맛있어요.

Từ ghép liên quan

요리하다 - nấu ăn, chế biến요리되다 - được nấu, được chế biến요리사 - đầu bếp요리법 - công thức nấu ăn요리책 - sách nấu ăn요리대회 - cuộc thi nấu ăn세계 요리 - ẩm thực thế giới

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 요리 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 요리 (phát âm là yo-ri) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Món ăn, món ăn đã chế biến, Hành động nấu ăn, việc chế biến món ăn". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 요리 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 레스토랑은 특별한 요리로 유명해요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 요리 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App