원
won
Đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc, Nguồn gốc, cội rễ, Vòng tròn, hình tròn, Nguyên nhân (trong y học, khoa học)
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [원], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
이 책은 삼천 원입니다.
이 문제의 원인을 파악해야 합니다.
종이에 큰 원을 그렸어요.
Từ ghép liên quan
원인 (nguyên nhân)원고 (bản thảo)원칙 (nguyên tắc)원자 (nguyên tử)원래 (vốn dĩ, ban đầu)일원천원만원
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 원 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 원 (phát âm là won) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc, Nguồn gốc, cội rễ, Vòng tròn, hình tròn, Nguyên nhân (trong y học, khoa học)". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 원 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 이 책은 삼천 원입니다. - Nghĩa: undefined