Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

의견

ui-gyeon

Ý kiến, quan điểm, đề xuất

Siêu trí nhớ

Ui, Kiên, ý kiến đó hay đấy!

Ví dụ thực tế

회의에서 각자의 의견을 자유롭게 발표했다.

제 의견은 다릅니다.

의견을 말해주세요.

Từ ghép liên quan

의견을 내다 (đưa ra ý kiến)의견이 제시되다 (ý kiến được đưa ra/đề xuất)의견이 수렴되다 (ý kiến được thu thập/tổng hợp)의견서 (văn bản ý kiến)의견 차이 (sự khác biệt ý kiến)의견 수렴 (thu thập ý kiến)의견 교환 (trao đổi ý kiến)의견 일치 (thống nhất ý kiến)개인의견 - ý kiến cá nhân반대의견 - ý kiến phản đối전문가의견 - ý kiến chuyên gia

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 의견 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 의견 (phát âm là ui-gyeon) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ý kiến, quan điểm, đề xuất". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 의견 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 회의에서 각자의 의견을 자유롭게 발표했다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 의견 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App