이미
i-mi
Đã, rồi; Trước đó
Siêu trí nhớ
Y Mi đã về rồi.
Ví dụ thực tế
숙제는 이미 다 끝냈어요.
이미 늦었어요.
그는 이미 떠났어요.
Từ ghép liên quan
이미지 - hình ảnh이미테이션 - đồ giả/bắt chước
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 이미 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 이미 (phát âm là i-mi) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đã, rồi; Trước đó". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 이미 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 숙제는 이미 다 끝냈어요. - Nghĩa: undefined