Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

이상

i-sang

Sự bất thường, điều bất thường (異常), Lý tưởng, điều lý tưởng, hình mẫu lý tưởng (理想), Trở lên, trở đi, hơn, trên (以上), Kết thúc, trên đây (以上)

Siêu trí nhớ

Một "Ý sang" (i-sang) *lý tưởng*, dù *bất thường*, vẫn cần *trên* 100% nỗ lực để thành công.

Ví dụ thực tế

그는 최근 이상 행동을 보여 주변 사람들을 걱정시켰다.

그녀는 자신의 이상형을 찾기 위해 노력하고 있다.

이 행사는 18세 이상만 참여할 수 있습니다.

Từ ghép liên quan

이상 현상 (hiện tượng bất thường)이상 기후 (khí hậu bất thường)이상형 (mẫu người lý tưởng)이상주의 (chủ nghĩa lý tưởng)이상향 (thiên đường lý tưởng)이상 심리 (tâm lý bất thường)이상 발달 (phát triển bất thường)이상하다 (tính từ, bất thường, kỳ lạ)이상적이다 (tính từ, mang tính lý tưởng)이상적으로 (trạng từ, một cách lý tưởng)이상 기후 - khí hậu bất thường이상 행동 - hành vi bất thường이상 징후 - dấu hiệu bất thường

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 이상 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 이상 (phát âm là i-sang) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự bất thường, điều bất thường (異常), Lý tưởng, điều lý tưởng, hình mẫu lý tưởng (理想), Trở lên, trở đi, hơn, trên (以上), Kết thúc, trên đây (以上)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 이상 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그는 최근 이상 행동을 보여 주변 사람들을 걱정시켰다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 이상 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App