Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

이유

i-yu

Lý do, nguyên nhân, căn cứ

Siêu trí nhớ

Dù có *lý do* gì đi nữa, *ý* kiến của tôi vẫn là cần phải giải thích rõ ràng.

Ví dụ thực tế

그는 아무 이유 없이 갑자기 회사를 그만두었다.

무슨 이유로 늦었어요?

그것은 중요한 이유입니다.

Từ ghép liên quan

이유서 - bản tường trình lý do, văn bản giải trình lý do이유불문 - bất kể lý do, không cần biết lý do이유 없이 (i-yu eop-si) - không có lý do주요 이유 (ju-yo i-yu) - lý do chính합리적인 이유 (hap-ri-jeo-gin i-yu) - lý do hợp lý

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 이유 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 이유 (phát âm là i-yu) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Lý do, nguyên nhân, căn cứ". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 이유 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그는 아무 이유 없이 갑자기 회사를 그만두었다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 이유 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App