인하다
in-ha-da
Là do, bởi vì, bắt nguồn từ
Siêu trí nhớ
**In Hà đa** phần là do cô ấy in nhiều tài liệu quá.
Ví dụ thực tế
그의 갑작스러운 사직은 건강 문제에 인한 것으로 알려졌다.
사고는 운전 부주의에 인하여 발생했다.
이번 성공은 팀원들의 노력에 인한 것이다.
Từ ghép liên quan
인하다 bản thân nó đã mang ý nghĩa 'là do, bởi vì', mô tả mối quan hệ nhân quả nên không có dạng bị động hay sai khiến riêng biệt theo cấu trúc thông thường.인과관계 - quan hệ nhân quả원인 - nguyên nhân인하여 - do, bởi vì (dạng phó từ, thường dùng để nối câu)인한 - do, bởi vì (dạng định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ)원인 (原因) - nguyên nhân, lý do인과 (因果) - nhân quả, nguyên nhân và kết quả요인 (要因) - yếu tố, nguyên nhân trọng yếu
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 인하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 인하다 (phát âm là in-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Là do, bởi vì, bắt nguồn từ". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 인하다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그의 갑작스러운 사직은 건강 문제에 인한 것으로 알려졌다. - Nghĩa: undefined