Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

일어나다

il-eo-na-da

Thức dậy, tỉnh giấc (sau khi ngủ), Đứng dậy, đứng lên (từ tư thế ngồi hoặc nằm), Xảy ra, phát sinh, bùng nổ (sự kiện, vấn đề, tình huống), Hồi phục, đứng dậy được (sau bệnh tật, khó khăn, thất bại), Nổi lên, dấy lên, nảy sinh (cảm xúc, phong trào, xu hướng)

Siêu trí nhớ

Khi 'Ý Ra Na đã' thức dậy, đứng lên, thì mọi chuyện mới xảy ra.

Ví dụ thực tế

늦잠을 자서 학교에 늦게 일어났어요.

넘어진 아이가 다시 일어났다.

예상치 못한 문제가 갑자기 일어날 수도 있어요.

Từ ghép liên quan

일으키다 - làm cho đứng dậy, gây ra, khởi xướng일어서다 - đứng lên (nhấn mạnh hành động đứng)일어나 앉다 - ngồi dậy일어남 - sự thức dậy, sự đứng lên, sự xảy ra (danh từ)일으키다 (ireukida) - làm cho đứng dậy, gây ra, khơi dậy일어남 (ireonam) - sự thức dậy, sự đứng dậy, sự xảy ra

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 일어나다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 일어나다 (phát âm là il-eo-na-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thức dậy, tỉnh giấc (sau khi ngủ), Đứng dậy, đứng lên (từ tư thế ngồi hoặc nằm), Xảy ra, phát sinh, bùng nổ (sự kiện, vấn đề, tình huống), Hồi phục, đứng dậy được (sau bệnh tật, khó khăn, thất bại), Nổi lên, dấy lên, nảy sinh (cảm xúc, phong trào, xu hướng)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 일어나다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 늦잠을 자서 학교에 늦게 일어났어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 일어나다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App