Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ | Adjective / Tính từ

있다

iss-da

Tồn tại, ở (vị trí), Sở hữu, có (vật chất, quan hệ), Sẵn có, có (cơ hội, thời gian), Trạng thái, duy trì (sau hành động), Đang (hành động tiếp diễn), Đã từng (kinh nghiệm)

Siêu trí nhớ

Trong tủ *có* một *ít tà* áo dài.

Ví dụ thực tế

책상 위에 연필이 있어요.

그는 돈이 많이 있어요.

내일 시간이 있어요?

Từ ghép liên quan

맛있다 - ngon재미있다 - thú vị멋있다 - ngầu, đẹp trai/gái괜찮다 - ổn, được있음 - sự tồn tại, việc có있게 - một cách có, để có재미있다 (jaemi-itda) - có hứng thú, vui vẻ맛있다 (mas-itda) - ngon관계있다 (gwan-gye-itda) - có liên quan

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 있다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 있다 (phát âm là iss-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tồn tại, ở (vị trí), Sở hữu, có (vật chất, quan hệ), Sẵn có, có (cơ hội, thời gian), Trạng thái, duy trì (sau hành động), Đang (hành động tiếp diễn), Đã từng (kinh nghiệm)". Đây là một Verb / Động từ | Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 있다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 책상 위에 연필이 있어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 있다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App