자주
cha chu
Thường xuyên, hay, luôn
Siêu trí nhớ
Cha chú [jaju] tôi thường xuyên đến chơi.
Ví dụ thực tế
저는 지하철을 자주 이용해요.
저는 한국 영화를 자주 봐요.
그는 여기에 자주 와요.
Từ ghép liên quan
자주 가다 (jaju gada) - Thường xuyên đi자주 만나다 (jaju mannada) - Thường xuyên gặp자주 쓰다 (jaju sseuda) - Thường xuyên dùng
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 자주 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 자주 (phát âm là cha chu) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thường xuyên, hay, luôn". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 자주 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저는 지하철을 자주 이용해요. - Nghĩa: undefined