Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

작품

jak-pum

Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, Thành quả, công trình (có giá trị, được tạo ra bằng nỗ lực)

Siêu trí nhớ

Cái tác phẩm này chắc là một phẩm vật quý giá!

Ví dụ thực tế

이번 전시회에는 신인 작가의 독특한 작품이 많이 소개될 예정이다.

이 요리는 단순한 음식이 아니라, 셰프의 열정이 담긴 하나의 작품이다.

이 작품은 정말 아름답다.

Từ ghép liên quan

대표작 - tác phẩm tiêu biểu명작 - kiệt tác, tác phẩm nổi tiếng걸작 - kiệt tác, tác phẩm vĩ đại유작 - di tác, tác phẩm để lại (sau khi mất)신작 - tác phẩm mới습작 - tác phẩm luyện tập, bản nháp미술 작품 - tác phẩm mỹ thuật문학 작품 - tác phẩm văn học영화 작품 - tác phẩm điện ảnh작품성 - tính nghệ thuật, giá trị tác phẩm작품집 - tuyển tập tác phẩm작품전 - triển lãm tác phẩm

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 작품 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 작품 (phát âm là jak-pum) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, Thành quả, công trình (có giá trị, được tạo ra bằng nỗ lực)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 작품 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이번 전시회에는 신인 작가의 독특한 작품이 많이 소개될 예정이다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 작품 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App