Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

잔

jan

Đơn vị đếm cho đồ đựng chất lỏng (ly, cốc, chén), Ly, cốc, chén (vật dụng), Mảnh vỡ, vụn

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [잔], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

커피 두 잔 시켰어요.

이 잔은 손잡이가 있어서 잡기 편해요.

깨진 유리잔 조각들이 바닥에 흩어져 있었다.

Từ ghép liên quan

찻잔 (chatjan) - chén trà술잔 (suljan) - chén rượu유리잔 (yulijan) - ly thủy tinh머그잔 (meogeujan) - cốc sứ찻잔술잔커피잔

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 잔 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 잔 (phát âm là jan) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đơn vị đếm cho đồ đựng chất lỏng (ly, cốc, chén), Ly, cốc, chén (vật dụng), Mảnh vỡ, vụn". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 잔 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 커피 두 잔 시켰어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 잔 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App