Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

장

jang

Địa điểm, nơi chốn, Chợ, cửa hàng, Tầng, lớp (trong cấu trúc), Tập, bộ (sách, phim), Cán, tay cầm, Thế hệ, đời, Độ tuổi, giai đoạn, Ván cờ, trận đấu, Chất liệu, loại (vải, giấy)

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [장], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

이곳은 회의를 위한 넓은 장입니다.

오늘 장에 가서 신선한 채소를 샀어요.

그 건물은 10층으로 되어 있습니다.

Từ ghép liên quan

시장 (시장) - chợ극장 (극장) - rạp hát운동장 (운동장) - sân vận động공장 (공장) - nhà máy장터 (장터) - chợ phiên한 장 (han jang)사진 한 장 (sa-jin han jang)종이 한 장 (jong-i han jang)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 장 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 장 (phát âm là jang) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Địa điểm, nơi chốn, Chợ, cửa hàng, Tầng, lớp (trong cấu trúc), Tập, bộ (sách, phim), Cán, tay cầm, Thế hệ, đời, Độ tuổi, giai đoạn, Ván cờ, trận đấu, Chất liệu, loại (vải, giấy)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 장 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이곳은 회의를 위한 넓은 장입니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 장 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App