Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

장소

jang-so

Vị trí, khu vực trong không gian, Địa điểm tổ chức, nơi diễn ra sự kiện

Siêu trí nhớ

Muốn biết *nơi chốn, địa điểm* huyền bí đó ở đâu, phải lật *trang sổ* cũ của tôi ra mới thấy!

Ví dụ thực tế

이 넓은 장소에 무엇을 지을 계획인가요?

회의 장소는 3층 대강당입니다.

여기는 어떤 장소예요?

Từ ghép liên quan

모임 장소 - địa điểm tụ họp촬영 장소 - địa điểm quay phim사고 장소 - hiện trường vụ tai nạn공공 장소 - địa điểm công cộng휴게 장소 - địa điểm nghỉ ngơi주차 장소 - bãi đỗ xe피난 장소 - nơi lánh nạn공공장소 (gong-gong jang-so) - nơi công cộng회의 장소 (hoe-ui jang-so) - địa điểm họp촬영 장소 (chwal-yeong jang-so) - địa điểm quay phim

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 장소 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 장소 (phát âm là jang-so) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Vị trí, khu vực trong không gian, Địa điểm tổ chức, nơi diễn ra sự kiện". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 장소 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 넓은 장소에 무엇을 지을 계획인가요? - Nghĩa: undefined

Luyện tập 장소 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App