절대
jeol-dae
Tuyệt đối không, Hoàn toàn không (dùng với phủ định), Tuyệt đối, Hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh sự cần thiết, chắc chắn), Cái tuyệt đối, Sự tuyệt đối (danh từ)
Siêu trí nhớ
Tuyệt đối không được *chớt tè* giữa buổi họp quan trọng, đó là điều hoàn toàn không thể chấp nhận!
Ví dụ thực tế
저는 그 사람 말을 절대 믿을 수 없어요.
정직은 모든 관계에서 절대 필요한 것입니다.
철학에서는 절대라는 개념이 자주 논의됩니다.
Từ ghép liên quan
절대적 - có tính tuyệt đối절대성 - tính tuyệt đối절대온도 - nhiệt độ tuyệt đối절대영도 - độ không tuyệt đối절대군주 - quân chủ chuyên chế절대다수 - đa số tuyệt đối절대적으로 - một cách tuyệt đối절대권력 - quyền lực tuyệt đối
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 절대 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 절대 (phát âm là jeol-dae) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tuyệt đối không, Hoàn toàn không (dùng với phủ định), Tuyệt đối, Hoàn toàn (dùng để nhấn mạnh sự cần thiết, chắc chắn), Cái tuyệt đối, Sự tuyệt đối (danh từ)". Đây là một Adverb / Trạng từ | Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 절대 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저는 그 사람 말을 절대 믿을 수 없어요. - Nghĩa: undefined