점심
jeom-sim
Bữa ăn chính vào giữa ngày, bữa trưa
Siêu trí nhớ
Bạn hãy nhớ ăn **chơm sim** vào **bữa trưa** để có năng lượng học tiếng Hàn!
Ví dụ thực tế
오늘 점심은 어디에서 먹을지 아직 못 정했어요.
점심 먹었어요?
점심 메뉴가 뭐예요?
Từ ghép liên quan
점심시간 - giờ ăn trưa점심값 - tiền ăn trưa점심밥 - cơm trưa점심식사 - bữa ăn trưa점심메뉴 - thực đơn bữa trưa
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 점심 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 점심 (phát âm là jeom-sim) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Bữa ăn chính vào giữa ngày, bữa trưa". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 점심 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 오늘 점심은 어디에서 먹을지 아직 못 정했어요. - Nghĩa: undefined