Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

제공

je-gong

Cung cấp, cung ứng (vật chất, dịch vụ), Cung cấp, đưa ra (thông tin, dữ liệu, cơ hội)

Siêu trí nhớ

Khi *cung cấp* dịch vụ, đừng để người ta *chê công* kém chất lượng.

Ví dụ thực tế

이 호텔은 투숙객들에게 무료 조식을 제공합니다.

경찰은 사건 해결에 필요한 중요한 단서를 제공했습니다.

문의 사항이 있으시면 언제든지 정보를 제공해 드리겠습니다.

Từ ghép liên quan

제공되다 - được cung cấp, được cung ứng정보 제공 - cung cấp thông tin서비스 제공 - cung cấp dịch vụ자료 제공 - cung cấp tài liệu/dữ liệu기회 제공 - cung cấp cơ hội제공자 - người cung cấp제공하다 - cung cấp, cung ứng (động từ)정보 제공 (jeongbo jegong) - Cung cấp thông tin서비스 제공 (seobiseu jegong) - Cung cấp dịch vụ무료 제공 (muryo jegong) - Cung cấp miễn phí

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 제공 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 제공 (phát âm là je-gong) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cung cấp, cung ứng (vật chất, dịch vụ), Cung cấp, đưa ra (thông tin, dữ liệu, cơ hội)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 제공 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 호텔은 투숙객들에게 무료 조식을 제공합니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 제공 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App