Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ | Verb / Động từ

조사

jo-sa

Điều tra, thẩm tra, Khảo sát, nghiên cứu, Kiểm tra, xem xét sơ bộ

Siêu trí nhớ

Khi *chó sa* (조사) xuống, người ta cần *điều tra, khảo sát* nguyên nhân ngay.

Ví dụ thực tế

사고 원인에 대한 철저한 조사가 필요합니다.

고객 만족도 조사를 통해 서비스 개선 방안을 모색했습니다.

건축 현장의 안전 조사가 정기적으로 이루어져야 합니다.

Từ ghép liên quan

조사하다 - điều tra, khảo sát (chủ động)조사되다 - được điều tra, được khảo sát (bị động)현장 조사 - điều tra tại hiện trường, khảo sát thực địa실태 조사 - điều tra thực trạng여론 조사 - khảo sát dư luận수요 조사 - khảo sát nhu cầu사전 조사 - điều tra sơ bộ, khảo sát trước정밀 조사 - điều tra tỉ mỉ, khảo sát chi tiết전수 조사 - điều tra toàn bộ표본 조사 - điều tra mẫu조사관 - điều tra viên조사원 - nhân viên khảo sát조사팀 - đội điều tra/khảo sát시장 조사 - khảo sát thị trường범죄 조사 - điều tra tội phạm설문 조사 - khảo sát bằng phiếu hỏi

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 조사 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 조사 (phát âm là jo-sa) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Điều tra, thẩm tra, Khảo sát, nghiên cứu, Kiểm tra, xem xét sơ bộ". Đây là một Noun / Danh từ | Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 조사 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 사고 원인에 대한 철저한 조사가 필요합니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 조사 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App