Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

주다

ju-da

Cho, tặng, đưa (vật chất, thông tin, cơ hội), Gây ra, mang lại, tạo ra (trạng thái, hiệu ứng, cảm xúc), Làm gì đó cho ai (như một ân huệ, dịch vụ, hoặc lợi ích), Cho phép, để cho (thường trong ngữ cảnh phủ định hoặc khả năng)

Siêu trí nhớ

Chủ đã [Chu-đa] cho tôi món quà bất ngờ.

Ví dụ thực tế

친구에게 책을 빌려줬어요.

그 소식은 우리에게 큰 기쁨을 주었다.

제가 문을 열어 드릴게요.

Từ ghép liên quan

주어지다 - được cho, được ban tặng내주다 - nhường, nhượng bộ넘겨주다 - chuyển giao, trao lại돌려주다 - trả lại빌려주다 - cho mượn건네주다 - trao, đưa나눠주다 - chia sẻ, phân phát선물 - quà tặng증여 - sự tặng cho도와주다 (do-wa-ju-da) - giúp đỡ빌려주다 (bil-lyeo-ju-da) - cho mượn내주다 (nae-ju-da) - đưa ra, cung cấp

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 주다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 주다 (phát âm là ju-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cho, tặng, đưa (vật chất, thông tin, cơ hội), Gây ra, mang lại, tạo ra (trạng thái, hiệu ứng, cảm xúc), Làm gì đó cho ai (như một ân huệ, dịch vụ, hoặc lợi ích), Cho phép, để cho (thường trong ngữ cảnh phủ định hoặc khả năng)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 주다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 친구에게 책을 빌려줬어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 주다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App