Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

주말

ju-mal

Cuối tuần, ngày cuối tuần

Siêu trí nhớ

Chú màn ảnh nhỏ thường chiếu phim hay vào cuối tuần.

Ví dụ thực tế

이번 주말에는 가족들과 함께 여행을 갈 계획이에요.

주말에 뭐 해요?

즐거운 주말 보내세요!

Từ ghép liên quan

주말농장 - trang trại cuối tuần주말부부 - vợ chồng cuối tuần주말드라마 - phim truyền hình cuối tuần주말여행 - chuyến du lịch cuối tuần주말 여행 (ju-mal yeo-haeng) - Chuyến đi cuối tuần주말 드라마 (ju-mal deu-ra-ma) - Phim truyền hình cuối tuần주말 농장 (ju-mal nong-jang) - Trang trại cuối tuần

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 주말 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 주말 (phát âm là ju-mal) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cuối tuần, ngày cuối tuần". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 주말 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이번 주말에는 가족들과 함께 여행을 갈 계획이에요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 주말 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App