Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

중요

jung-yo

Tầm quan trọng, sự quan trọng, tính quan trọng

Siêu trí nhớ

Tình yêu **chung yêu** (중요) là điều **quan trọng** nhất trong mọi mối quan hệ.

Ví dụ thực tế

이번 프로젝트의 성공은 팀워크의 중요를 보여주었다.

건강은 우리 삶에서 가장 중요합니다.

이 결정은 우리 미래에 매우 중요해요.

Từ ghép liên quan

중요시하다 (trọng thị, coi trọng)중요시되다 (được trọng thị, được coi trọng)중요성 (trọng yếu tính - tầm quan trọng)중요하다 (trọng yếu - quan trọng)중요점 (trọng yếu điểm - điểm quan trọng)중요인물 (trọng yếu nhân vật - nhân vật quan trọng)중요무형문화재 (trọng yếu vô hình văn hóa tài - Di sản văn hóa phi vật thể quan trọng)중요하게 (trọng yếu - một cách quan trọng)중요성 - tầm quan trọng중요 사항 - vấn đề quan trọng중요하다 - quan trọng

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 중요 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 중요 (phát âm là jung-yo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tầm quan trọng, sự quan trọng, tính quan trọng". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 중요 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이번 프로젝트의 성공은 팀워크의 중요를 보여주었다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 중요 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App