지금
ji-geum
Bây giờ, hiện tại (thời điểm), Thời điểm hiện tại, lúc này (như một danh từ)
Siêu trí nhớ
Chị Gấm ơi, *bây giờ* mình phải đi ngay!
Ví dụ thực tế
지금 바로 출발하면 제시간에 도착할 수 있을 거예요.
지금은 과거를 후회하거나 미래를 걱정할 때가 아닙니다.
지금 뭐 해요?
Từ ghép liên quan
지금껏 - cho đến bây giờ지금부터 - từ bây giờ지금쯤 - khoảng bây giờ지금까지 (ji-geum-kka-ji) - cho đến bây giờ, từ trước đến nay지금부터 (ji-geum-bu-teo) - từ bây giờ trở đi지금쯤 (ji-geum-jjeum) - khoảng bây giờ, vào lúc này
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 지금 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 지금 (phát âm là ji-geum) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Bây giờ, hiện tại (thời điểm), Thời điểm hiện tại, lúc này (như một danh từ)". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 지금 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 지금 바로 출발하면 제시간에 도착할 수 있을 거예요. - Nghĩa: undefined