Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

지하철

ji-ha-cheol

Tàu điện ngầm (phương tiện), Hệ thống tàu điện ngầm, tuyến tàu điện ngầm

Siêu trí nhớ

Tàu điện ngầm chỉ hạ chở khách dưới lòng đất.

Ví dụ thực tế

다음 지하철은 5분 후에 도착합니다.

서울 지하철은 매우 편리하고 효율적입니다.

지하철 역이 어디예요?

Từ ghép liên quan

지하철역 - ga tàu điện ngầm지하철 노선 - tuyến tàu điện ngầm지하철 요금 - phí tàu điện ngầm지하철 승강장 - sân ga tàu điện ngầm지하철 출구 - lối ra tàu điện ngầm지하철역 (jihacheol-yeok) - Ga tàu điện ngầm지하철 노선 (jihacheol noseon) - Tuyến tàu điện ngầm지하철 요금 (jihacheol yogeum) - Phí tàu điện ngầm

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 지하철 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 지하철 (phát âm là ji-ha-cheol) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tàu điện ngầm (phương tiện), Hệ thống tàu điện ngầm, tuyến tàu điện ngầm". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 지하철 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 다음 지하철은 5분 후에 도착합니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 지하철 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App