Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

진행

jin-haeng

Sự tiến hành, sự diễn ra, sự tiếp diễn của một sự việc, quá trình

Siêu trí nhớ

Để tiến hành món ăn, phải đợi hành tây chín tới.

Ví dụ thực tế

이번 행사의 진행은 매우 매끄러웠다.

회의 진행 상황을 알려주세요.

프로젝트는 순조롭게 진행되고 있습니다.

Từ ghép liên quan

진행하다 - tiến hành, thực hiện, diễn ra진행되다 - được tiến hành, được thực hiện, diễn ra진행자 - người dẫn chương trình, MC진행률 - tỷ lệ tiến độ, tiến độ진행 방향 - hướng tiến hành, hướng phát triển진행형 - thể tiếp diễn (ngữ pháp)진행 상황 - tình hình tiến độ/tiến hành

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 진행 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 진행 (phát âm là jin-haeng) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự tiến hành, sự diễn ra, sự tiếp diễn của một sự việc, quá trình". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 진행 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이번 행사의 진행은 매우 매끄러웠다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 진행 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App