집
jip
Ngôi nhà, tòa nhà ở, Gia đình, tổ ấm, nơi chốn thân thuộc, Cửa hàng, quán, nơi kinh doanh (thường dùng trong từ ghép), Hộp, bao, vỏ, vật chứa (thường dùng trong từ ghép)
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [집], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
새 집을 짓는 데 많은 돈이 들었어요.
오랜만에 집에 돌아오니 마음이 편안하다.
이 근처에 맛있는 빵집이 어디에 있어요?
Từ ghép liên quan
집들이 - tiệc tân gia집값 - giá nhà집안 - gia đình, nội bộ gia đình집주인 - chủ nhà빵집 - tiệm bánh mì술집 - quán rượu밥집 - quán ăn안경집 - hộp kính연필집 - hộp bút chì책집 - hiệu sách집안 (jiban) - gia đình, trong nhà집들이 (jipdeuri) - tiệc tân gia새집 (saejip) - nhà mới
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 집 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 집 (phát âm là jip) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ngôi nhà, tòa nhà ở, Gia đình, tổ ấm, nơi chốn thân thuộc, Cửa hàng, quán, nơi kinh doanh (thường dùng trong từ ghép), Hộp, bao, vỏ, vật chứa (thường dùng trong từ ghép)". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 집 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 새 집을 짓는 데 많은 돈이 들었어요. - Nghĩa: undefined