Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

참여

cham-yeo

Sự tham gia, góp mặt vào một hoạt động, sự kiện, quá trình hoặc vấn đề nào đó.

Siêu trí nhớ

Cha Mèo [chamyeo] hăng hái tham gia cuộc thi mèo đẹp.

Ví dụ thực tế

이 행사는 모든 연령대의 사람들이 자유롭게 참여할 수 있습니다.

회의에 참여하다.

프로젝트에 적극적으로 참여했다.

Từ ghép liên quan

참여시키다 - khiến ai đó tham gia참여되다 - được tham gia (ít dùng)참여율 - tỷ lệ tham gia참여정부 - chính phủ tham gia참여민주주의 - nền dân chủ tham gia참여자 - người tham gia참여적 - có tính tham gia사회 참여 (sahoe chamyeo) - tham gia xã hội정치 참여 (jeongchi chamyeo) - tham gia chính trị수업 참여 (sueop chamyeo) - tham gia lớp học

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 참여 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 참여 (phát âm là cham-yeo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự tham gia, góp mặt vào một hoạt động, sự kiện, quá trình hoặc vấn đề nào đó.". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 참여 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 행사는 모든 연령대의 사람들이 자유롭게 참여할 수 있습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 참여 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App