최근
choe-geun
Thời gian gần đây, gần đây (như danh từ), Gần đây, mới đây (như trạng từ)
Siêu trí nhớ
Gần đây, tôi chê cân nặng của mình vì mới tăng.
Ví dụ thực tế
최근의 연구 결과는 매우 흥미롭습니다.
그는 최근에 새로운 직장을 찾았습니다.
최근에 무슨 일이 있었어요?
Từ ghép liên quan
최근작 - tác phẩm gần đây최근호 - số báo gần đây최근성 - tính gần đây최근 뉴스최근 동향최근 소식
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 최근 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 최근 (phát âm là choe-geun) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thời gian gần đây, gần đây (như danh từ), Gần đây, mới đây (như trạng từ)". Đây là một Adverb / Trạng từ | Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 최근 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 최근의 연구 결과는 매우 흥미롭습니다. - Nghĩa: undefined