카페
ka-pe
Quán cà phê, tiệm cà phê, Diễn đàn trực tuyến, cộng đồng mạng
Siêu trí nhớ
Để nhớ '카페' [kha-phê], hãy tưởng tượng bạn đang ngồi ở quán cà phê (카페) vừa nhâm nhi ly cà phê thơm lừng, vừa tham gia diễn đàn trực tuyến.
Ví dụ thực tế
새로운 카페가 동네에 문을 열었어요.
제가 가입한 카페에서 유용한 정보를 많이 얻었어요.
우리 카페에서 만날까요?
Từ ghép liên quan
카페라떼 - Cà phê latte북카페 - Quán cà phê sách스터디카페 - Quán cà phê học tập애견카페 - Quán cà phê thú cưng카페 라떼 (ka-pe ra-tte) - Cà phê latte북카페 (buk-ka-pe) - Quán cà phê sách테마 카페 (te-ma ka-pe) - Quán cà phê theo chủ đề
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 카페 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 카페 (phát âm là ka-pe) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Quán cà phê, tiệm cà phê, Diễn đàn trực tuyến, cộng đồng mạng". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 카페 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 새로운 카페가 동네에 문을 열었어요. - Nghĩa: undefined