크다
keu-da
Lớn về kích thước, thể tích, chiều cao, Lớn về số lượng, mức độ, cường độ, Lớn về âm lượng, ồn ào, Quan trọng, nghiêm trọng, có ý nghĩa, Trưởng thành, lớn lên (đối với sinh vật), Rộng lượng, bao dung (tâm hồn, tấm lòng)
Siêu trí nhớ
Cứ đà này, em bé sẽ lớn to rất nhanh!
Ví dụ thực tế
이 나무는 수백 년 동안 자라서 정말 크다.
이번 프로젝트는 성공 가능성이 매우 크다.
옆방에서 들려오는 음악 소리가 너무 커서 잠을 잘 수가 없어요.
Từ ghép liên quan
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 크다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 크다 (phát âm là keu-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Lớn về kích thước, thể tích, chiều cao, Lớn về số lượng, mức độ, cường độ, Lớn về âm lượng, ồn ào, Quan trọng, nghiêm trọng, có ý nghĩa, Trưởng thành, lớn lên (đối với sinh vật), Rộng lượng, bao dung (tâm hồn, tấm lòng)". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 크다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 이 나무는 수백 년 동안 자라서 정말 크다. - Nghĩa: undefined