Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

킬로미터

kil-ro-mi-teo

Đơn vị đo độ dài bằng 1.000 mét

Siêu trí nhớ

Để đi hết một Kilômét, tôi phải mang theo một Kilô mì tơ.

Ví dụ thực tế

이 자전거 도로는 총 길이가 10킬로미터에 달합니다.

서울에서 부산까지는 약 400킬로미터입니다.

이 도로는 시속 80킬로미터로 제한됩니다.

Từ ghép liên quan

시속 킬로미터 - kilômét trên giờ킬로미터당 - mỗi kilômét킬로미터당 (kilômét/kilômét)시속 킬로미터 (kilômét một giờ)킬로미터 표시 (hiển thị kilômét)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 킬로미터 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 킬로미터 (phát âm là kil-ro-mi-teo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đơn vị đo độ dài bằng 1.000 mét". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 킬로미터 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 자전거 도로는 총 길이가 10킬로미터에 달합니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 킬로미터 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App