Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

태도

tae-do

Thái độ, cách cư xử, lập trường, phong thái

Siêu trí nhớ

Trên Thế Đồ (Tae:do) thế giới, mỗi quốc gia có một thái độ và cách cư xử riêng.

Ví dụ thực tế

그 직원은 손님들에게 항상 친절한 태도를 유지한다.

그의 태도가 마음에 들지 않아요.

긍정적인 태도를 가지세요.

Từ ghép liên quan

학습 태도 - thái độ học tập생활 태도 - thái độ sống직업 태도 - thái độ nghề nghiệp적극적 태도 - thái độ tích cực/chủ động소극적 태도 - thái độ tiêu cực/bị động태도 변화 (tae-do byeon-hwa) - thay đổi thái độ태도 불량 (tae-do bul-lyang) - thái độ không tốt/hư hỏng생활 태도 (saeng-hwal tae-do) - thái độ sống

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 태도 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 태도 (phát âm là tae-do) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thái độ, cách cư xử, lập trường, phong thái". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 태도 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그 직원은 손님들에게 항상 친절한 태도를 유지한다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 태도 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App